Phó từ phạm vi 都 (Đều, tất cả)
Chỉ toàn bộ các đối tượng đứng trước nó: 'Chúng tôi đều là...', 'Họ đều thích...'. Đứng sau chủ ngữ, trước vị ngữ.
Chủ ngữ (số nhiều) + 都 + Động từ / Tính từ
Hiểu cách dùng
都 (dōu) là phó từ phạm vi mang nghĩa 'đều', 'tất cả'. Nó luôn đứng TRƯỚC động từ hoặc tính từ, và chỉ toàn bộ các thành phần chủ ngữ đứng trước nó.
Chủ ngữ trước 都 thường là đại từ số nhiều (我们, 你们, 他们) hoặc danh từ mang tính tập thể, liệt kê (爸爸和妈妈, 老师和学生).
Phân biệt vị trí phủ định: 不都 (không phải tất cả - phủ định một phần) vs 都不 (tất cả đều không - phủ định toàn bộ).
Thử với những câu gần gũi
我们都是越南人。
Chúng tôi đều là người Việt Nam.
他们都喜欢喝中国茶。
Họ đều thích uống trà Trung Quốc.
我们都不去。
Tất cả chúng tôi đều không đi.
Pinyin ghi thanh gốc của âm tiết; khi nói liền mạch có thể có biến điệu.
Đừng bỏ qua điểm dễ nhầm
Dễ nhầm都是我们学生。
Nên dùng我们都是学生。
Phó từ 都 phải đứng SAU chủ ngữ chúng tôi (我们), không đứng đầu câu.
Khảo Nghiệm Phản Xạ · 3 Câu Thực Chiến
Thanh Long Sư Phụ sẽ trực tiếp chấm điểm, phân tích bẫy phản xạ và củng cố giác quan ngôn ngữ sau mỗi câu bạn chọn!
Đang chuẩn bị câu hỏi…
Bài luyện được lưu tự động vào sổ lỗi và hành trình để Thanh Long đồng hành nhắc nhở lịch ôn.